(0)

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Module led HilanGD P3 indoor

MODULE LED
Liên hệ
Còn hàng
Đặc điểm bổi bật
  • Pixel pitch(mm): P3
  • Module size: 192x192mm
  • Horizontal Viewing Angle:H160°
  • Vertical Viewing Angle:H160°
  • Grey Level: 16 Bit
  • Refresh Rate: 3840Hz
  • Viewing Distance:≥3m
  • White Balance Brightness:≥600cd/㎡
  • Continuous Operation Time:≥72hours
  • IP Rating:IP20
  • Maximum power consumption:680W/㎡
  • Average power consumption:270W/㎡

Mô tả sản phẩm

Module LED P3 Trong Nhà SMD2121 192x192mm – Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng

Module LED P3 trong nhà SMD2121 là linh kiện hiển thị được sử dụng để lắp ráp màn hình LED trong nhà tại phòng họp, hội trường, trung tâm thương mại, showroom và không gian trình chiếu chuyên nghiệp. Với pixel pitch 3 mm, kích thước module 192 × 192 mm và độ phân giải 64 × 64 pixel theo thông số được cung cấp, sản phẩm đáp ứng nhu cầu xây dựng màn hình có mật độ điểm ảnh cao trong các không gian nội thất.

Sử dụng bóng LED SMD2121 với cấu hình điểm ảnh RGB 1R1G1B, module LED P3 có khả năng tái tạo hình ảnh, video, văn bản và nội dung đồ họa nhiều màu sắc. Thiết kế dạng module giúp các đơn vị thi công ghép nối nhiều bảng hiển thị thành màn hình có kích thước và độ phân giải theo yêu cầu công trình.

KTC Tech cung cấp giải pháp màn hình LED và thiết bị hiển thị, hỗ trợ khách hàng lựa chọn cấu hình module, hệ thống điều khiển và phương án lắp đặt phù hợp với nhu cầu thực tế.

  1. Tổng quan về module LED P3 trong nhà SMD2121

Module LED P3 trong nhà là bảng hiển thị điện tử được cấu tạo từ các bóng LED RGB, bảng mạch PCB, linh kiện điều khiển và các đầu kết nối tín hiệu. Nhiều module được ghép với nhau để tạo thành màn hình LED hoàn chỉnh.

Ký hiệu P3 thể hiện khoảng cách giữa hai tâm điểm ảnh liền kề là 3 mm. Khoảng cách này quyết định mật độ điểm ảnh trên bề mặt hiển thị và là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến độ chi tiết của hình ảnh.

Sản phẩm trong bài viết sử dụng bóng LED SMD2121, có kích thước module danh nghĩa 192 × 192 mm và độ phân giải 64 × 64 pixel theo cấu hình được cung cấp.

Một số đặc điểm đáng chú ý của module LED P3 trong nhà:

  • Pixel pitch 3 mm, mật độ điểm ảnh lý thuyết 111.111 pixel/m².
  • Cấu hình điểm ảnh RGB 1R1G1B.
  • Kích thước module 192 × 192 mm.
  • Độ phân giải 64 × 64 pixel/module.
  • Giao tiếp kết nối HUB75 theo thông số được cung cấp.
  • Thiết kế module thuận tiện cho việc ghép thành màn hình LED kích thước lớn.
  • Có thể sử dụng trong hệ thống hiển thị quảng cáo, trình chiếu và truyền thông trong nhà.

Lưu ý rằng hiệu quả hiển thị thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng bóng LED, IC điều khiển, card nhận, bộ xử lý hình ảnh và khả năng hiệu chỉnh toàn màn hình.

  1. Bảng thông số kỹ thuật module LED P3 SMD2121

Bảng dưới đây tổng hợp thông số từ tài liệu sản phẩm do doanh nghiệp cung cấp. Các giá trị chưa có datasheet đối chứng cần được xác nhận trước khi sử dụng trong hồ sơ chào hàng hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức.

Thông số

Giá trị

Tên sản phẩm

Module LED P3 trong nhà

Loại bóng LED

SMD2121

Pixel pitch

3 mm

Cấu hình điểm ảnh

1R1G1B

Mật độ điểm ảnh

111.111 pixel/m²

Kích thước module

192 × 192 mm

Độ phân giải module

64 × 64 pixel

Phương thức quét

1/32 scan

Tần số làm tươi

3.840 Hz theo tài liệu cung cấp

Tần số khung hình đầu vào

50/60 Hz theo tài liệu cung cấp

Giao tiếp kết nối

HUB75

Vật liệu khung module

Nhựa theo tài liệu cung cấp

Khối lượng module

Khoảng 0,35 kg/module

Độ phẳng

≤ 0,2 mm theo tài liệu cung cấp

Cấp bảo vệ

IP45 theo tài liệu cung cấp; cần xác nhận

Độ sáng

≥ 600 nit theo tài liệu cung cấp

Nhiệt độ màu

3.000–10.000 K theo tài liệu cung cấp

Góc nhìn ngang/dọc

≥ 160°/≥ 140° theo tài liệu cung cấp; cần xác nhận thứ tự

Điện áp DC cấp module

5 V

Dòng điện tối đa

3,5 A theo tài liệu cung cấp; cần đối chiếu công suất

Công suất tối đa/module

19 W theo tài liệu cung cấp; cần xác nhận

Công suất tối đa theo diện tích

500 W/m² theo tài liệu cung cấp; cần đối chiếu

Công suất trung bình theo diện tích

150 W/m² theo tài liệu cung cấp

MTBF

100.000 giờ theo tài liệu cung cấp; cần xác nhận điều kiện thử nghiệm

Nhiệt độ hoạt động

-20°C đến +40°C theo tài liệu cung cấp

Độ ẩm hoạt động

20–85% theo tài liệu cung cấp

Lưu ý kỹ thuật: Các thông số trong bảng phản ánh tài liệu đầu vào, không đồng nghĩa mọi thông số đã được xác minh độc lập. Đặc biệt, cấp bảo vệ IP45 và dải nhiệt độ cần được xác nhận đối với đúng model module sử dụng trong nhà.

  1. Phân tích các thông số quan trọng của module LED P3

3.1. Pixel pitch 3 mm và mật độ điểm ảnh

Pixel pitch 3 mm là khoảng cách giữa tâm của hai điểm ảnh liền kề. Khoảng cách này càng nhỏ thì mật độ điểm ảnh trên mỗi mét vuông càng cao, nếu cấu hình điểm ảnh được bố trí theo lưới vuông.

Mật độ điểm ảnh lý thuyết của module P3 được tính như sau:

  • Số điểm ảnh theo chiều ngang trên mỗi mét: 1.000 / 3 ≈ 333,33 pixel.
  • Số điểm ảnh theo chiều dọc trên mỗi mét: 1.000 / 3 ≈ 333,33 pixel.
  • Mật độ điểm ảnh: 1.000.000 / (3 × 3) ≈ 111.111 pixel/m².

Mật độ điểm ảnh cao giúp module P3 phù hợp với các màn hình cần thể hiện nội dung có độ chi tiết tương đối cao. Tuy nhiên, chất lượng hiển thị còn phụ thuộc vào nguồn video, khả năng xử lý tín hiệu, độ đồng đều màu sắc và điều kiện quan sát.

3.2. Độ phân giải 64 × 64 pixel trên module 192 × 192 mm

Với pixel pitch 3 mm và kích thước module 192 × 192 mm, mỗi chiều có 192 / 3 = 64 điểm ảnh.

Do đó, độ phân giải của module là:

  • Chiều ngang: 64 pixel.
  • Chiều dọc: 64 pixel.
  • Tổng số điểm ảnh: 64 × 64 = 4.096 pixel/module.

Độ phân giải này là cơ sở để tính tổng số điểm ảnh của màn hình khi ghép nhiều module. Khi thiết kế, cần kiểm tra kích thước thực tế của module và khoảng cách điểm ảnh theo tài liệu nhà sản xuất.

3.3. Bóng LED SMD2121 và cấu hình RGB

SMD2121 là ký hiệu dòng linh kiện LED dạng gắn bề mặt, thường được dùng để chỉ kích thước vỏ linh kiện danh nghĩa khoảng 2,1 × 2,1 mm. Cấu hình điểm ảnh 1R1G1B sử dụng một kênh LED đỏ, một kênh xanh lá và một kênh xanh dương cho mỗi điểm ảnh.

Ba kênh màu được điều khiển với các mức cường độ khác nhau để tạo ra nhiều màu sắc trên màn hình. Chất lượng màu cuối cùng phụ thuộc vào đặc tính bóng LED, IC điều khiển, hiệu chuẩn màu và cấu hình vận hành.

Khi lựa chọn module, nên xác nhận mã bóng LED và tài liệu linh kiện để đảm bảo thông số phù hợp với yêu cầu của dự án.

3.4. Tần số làm tươi 3.840 Hz

Tần số làm tươi là thông số quan trọng đối với các màn hình sử dụng để trình chiếu video, phát nội dung sự kiện hoặc xuất hiện trong khung hình máy ảnh.

Theo tài liệu đầu vào, module có tần số làm tươi 3.840 Hz. Tuy nhiên, cần xác minh giá trị này với nhà sản xuất và hệ thống điều khiển thực tế.

Tần số làm tươi của màn hình hoàn chỉnh có thể chịu ảnh hưởng từ IC điều khiển, phương thức quét, card nhận, cấu hình phần mềm và mức độ sáng vận hành. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào thông số module để khẳng định toàn bộ hệ thống sẽ không xuất hiện hiện tượng nhấp nháy khi quay phim.

3.5. Độ sáng và góc nhìn

Tài liệu sản phẩm cung cấp độ sáng từ 600 nit và góc nhìn theo hai chiều là ≥ 160°/≥ 140°. Đây là các thông số cần xác nhận theo phương pháp đo và datasheet của đúng model.

Độ sáng cần phù hợp với điều kiện chiếu sáng của không gian trong nhà. Với phòng họp, phòng điều khiển hoặc showroom, cần cân đối độ sáng, độ tương phản và khả năng điều chỉnh để nội dung dễ quan sát mà không gây chói.

Góc nhìn rộng có thể hỗ trợ người xem quan sát màn hình từ nhiều vị trí khác nhau. Tuy nhiên, cần kiểm tra cách nhà sản xuất quy định góc nhìn ngang, góc nhìn dọc và điều kiện đánh giá độ suy giảm màu sắc hoặc độ sáng.

  1. Ưu điểm của module LED P3 trong nhà

Hiển thị hình ảnh với mật độ điểm ảnh cao

Với 111.111 pixel/m² theo tính toán lý thuyết, module P3 có thể đáp ứng nhu cầu xây dựng màn hình hiển thị có mật độ điểm ảnh cao. Sản phẩm phù hợp để cân nhắc cho những không gian người xem có thể đứng tương đối gần màn hình.

Thiết kế module thuận tiện cho việc ghép màn hình

Kích thước module 192 × 192 mm cho phép tính toán số lượng module theo thiết kế màn hình. Khi ghép các module đúng quy cách, đơn vị thi công có thể xây dựng màn hình với kích thước và độ phân giải theo yêu cầu của công trình.

Khả năng tương thích với cabinet, nguồn điện và hệ thống điều khiển cần được kiểm tra trước khi triển khai.

Hỗ trợ trình chiếu đa dạng nội dung

Màn hình sử dụng module LED P3 có thể trình chiếu hình ảnh, video, nội dung thuyết trình, quảng cáo và đồ họa. Việc hiển thị phụ thuộc vào thiết bị điều khiển, độ phân giải màn hình và định dạng nội dung đầu vào.

Hỗ trợ công tác bảo trì theo cấu trúc module

Cấu trúc module giúp kỹ thuật viên xác định khu vực xảy ra lỗi và thay thế linh kiện theo phương án bảo trì phù hợp. Tuy nhiên, khả năng sửa chữa từng bóng LED hay thay thế toàn bộ module phụ thuộc vào thiết kế PCB, phương án sửa chữa và điều kiện bảo hành.

Có thể tích hợp với hệ thống điều khiển tương thích

Module có giao tiếp HUB75 theo tài liệu đầu vào. Khi triển khai thực tế, cần kiểm tra khả năng tương thích giữa giao tiếp module, card nhận, nguồn cấp, phương thức quét và cấu hình phần mềm.

  1. Ứng dụng của module LED P3 trong nhà

Màn hình LED phòng họp

Module LED P3 có thể được sử dụng để xây dựng màn hình trình chiếu nội dung họp, báo cáo, biểu đồ và video. Khi lựa chọn cấu hình, cần xem xét khoảng cách người xem, kích thước phòng và độ phân giải nội dung.

Màn hình LED hội trường

Tại hội trường hoặc không gian tổ chức sự kiện trong nhà, màn hình LED P3 có thể phục vụ trình chiếu nội dung sân khấu, hình ảnh chương trình và video. Tần số làm tươi, độ sáng và khả năng xử lý tín hiệu cần được xác nhận theo cấu hình toàn hệ thống.

Màn hình LED showroom và cửa hàng

Trong showroom, module P3 có thể được sử dụng để trình chiếu nội dung giới thiệu sản phẩm, nhận diện thương hiệu và video quảng bá. Độ chi tiết hình ảnh là yếu tố đáng cân nhắc khi khách hàng quan sát từ khoảng cách tương đối gần.

Màn hình LED trung tâm thương mại

Module P3 có thể được sử dụng trong một số màn hình quảng cáo và trình chiếu nội dung trong nhà. Cần lựa chọn độ sáng, phương án kết cấu và hệ thống bảo trì phù hợp với vị trí lắp đặt.

Màn hình LED phòng điều khiển

Đối với các không gian cần hiển thị dữ liệu, sơ đồ và thông tin vận hành, việc lựa chọn màn hình cần căn cứ vào khoảng cách xem, yêu cầu đọc chữ và thời gian hoạt động. Cấu hình thực tế nên được đánh giá theo yêu cầu kỹ thuật của dự án.

  1. Cách tính số lượng module LED P3 cho màn hình

Số lượng module cần dùng phụ thuộc vào kích thước màn hình và kích thước module thực tế.

Với module 192 × 192 mm, có thể tính theo công thức:

  • Số module ngang = chiều rộng màn hình / 192 mm.
  • Số module dọc = chiều cao màn hình / 192 mm.
  • Tổng số module = số module ngang × số module dọc.
  • Độ phân giải ngang = số module ngang × 64 pixel.
  • Độ phân giải dọc = số module dọc × 64 pixel.

Ví dụ tính toán

Giả sử thiết kế màn hình có kích thước rộng 3.840 mm và cao 1.920 mm, sử dụng module 192 × 192 mm:

  • Số module ngang: 3.840 / 192 = 20 module.
  • Số module dọc: 1.920 / 192 = 10 module.
  • Tổng số module: 20 × 10 = 200 module.
  • Độ phân giải ngang: 20 × 64 = 1.280 pixel.
  • Độ phân giải dọc: 10 × 64 = 640 pixel.
  • Tổng độ phân giải: 1.280 × 640 pixel.
  • Tổng số điểm ảnh: 819.200 pixel.
  • Diện tích màn hình: 3,84 × 1,92 = 7,3728 m².

Đây là ví dụ tính toán theo kích thước module đã nêu. Khi triển khai thực tế, cần kiểm tra cabinet, kết cấu lắp đặt, phương án cấp nguồn và khả năng xử lý của bộ điều khiển.

  1. Những điều cần kiểm tra trước khi lựa chọn module LED P3

Để đảm bảo cấu hình phù hợp, khách hàng nên xác nhận các thông số sau:

Kích thước và độ phân giải: Kiểm tra kích thước module, pixel pitch và số điểm ảnh để tính chính xác kích thước màn hình.

Độ sáng và màu sắc: Xác định yêu cầu hiển thị theo điều kiện ánh sáng và khoảng cách quan sát.

IC điều khiển và mạch quét: Xác minh phương thức quét 1/32 và khả năng tương thích với card nhận, card phát.

Tần số làm tươi: Kiểm tra giá trị thực tế của module và màn hình hoàn chỉnh nếu có yêu cầu quay phim.

Nguồn điện và công suất: Đối chiếu điện áp DC, dòng điện tối đa, công suất module và công suất tính theo diện tích.

Cấp bảo vệ: Xác nhận cấp IP của đúng model. Không nên mặc định thông số IP45 áp dụng cho mọi module hoặc toàn bộ màn hình sau khi lắp ráp.

Phương án bảo trì: Kiểm tra khả năng tháo lắp, sửa chữa và thay thế module theo cấu trúc cabinet.

Tài liệu sản phẩm: Yêu cầu datasheet chính thức để làm căn cứ cho báo giá, hồ sơ kỹ thuật và nghiệm thu.

  1. Báo giá module LED P3 trong nhà SMD2121

Giá module LED P3 trong nhà phụ thuộc vào cấu hình sản phẩm, chất lượng bóng LED, IC điều khiển, thông số làm tươi, độ sáng, số lượng đặt hàng và chính sách cung cấp.

Nếu triển khai thành màn hình LED hoàn chỉnh, tổng chi phí còn có thể bao gồm:

  • Module LED P3.
  • Cabinet hoặc kết cấu lắp đặt.
  • Nguồn điện và phụ kiện kết nối.
  • Card nhận, card phát và bộ xử lý hình ảnh.
  • Khung chịu lực, cáp tín hiệu và cáp nguồn.
  • Chi phí lắp đặt, cấu hình và kiểm tra vận hành.
  • Bảo hành, bảo trì theo điều kiện hợp đồng.

Để nhận báo giá sát với nhu cầu, khách hàng nên cung cấp kích thước màn hình, vị trí lắp đặt, khoảng cách quan sát, mục đích sử dụng và yêu cầu về thiết bị điều khiển.

  1. Mua module LED P3 trong nhà tại KTC Tech

KTC Tech cung cấp giải pháp màn hình LED và thiết bị hiển thị theo nhu cầu thực tế của khách hàng. Khi tìm hiểu module LED P3 SMD2121, khách hàng có thể trao đổi về thông số kỹ thuật, cách tính số lượng module và cấu hình hệ thống điều khiển phù hợp.

Để thuận tiện cho quá trình tư vấn, khách hàng nên chuẩn bị:

  • Kích thước màn hình dự kiến.
  • Vị trí lắp đặt.
  • Khoảng cách xem chủ yếu.
  • Loại nội dung cần trình chiếu.
  • Yêu cầu về độ sáng, tần số làm tươi và độ phân giải.
  • Số lượng module hoặc ngân sách dự kiến.

Liên hệ KTC Tech để được tư vấn module LED P3 trong nhà SMD2121 và giải pháp màn hình LED theo yêu cầu.

  • Website: https://ktctech.vn/
  • Hotline: 0918 468 388
  • Email: kataco2021@gmail.com
  • Địa chỉ: Số 43 liền kề 9, khu đô thị Đại Thanh,x ã Đại Thanh, TP Hà Nội
  1. Câu hỏi thường gặp về module LED P3 SMD2121

Module LED P3 SMD2121 có độ phân giải bao nhiêu?

Theo thông số được cung cấp, module có kích thước 192 × 192 mm và độ phân giải 64 × 64 pixel, tương đương 4.096 pixel/module.

Mật độ điểm ảnh của module LED P3 là bao nhiêu?

Với pixel pitch 3 mm theo hai chiều, mật độ điểm ảnh lý thuyết là khoảng 111.111 pixel/m².

Module LED P3 SMD2121 sử dụng điện áp bao nhiêu?

Tài liệu đầu vào ghi điện áp cấp module là DC 5 V. Cần xác nhận lại theo datasheet và kiểm tra yêu cầu dòng điện của đúng model.

Module LED P3 trong nhà có thể sử dụng ngoài trời không?

Không nên mặc định module dành cho trong nhà có thể sử dụng ngoài trời. Việc sử dụng ngoài trời cần xác nhận khả năng bảo vệ trước nước, bụi, nhiệt độ, độ ẩm và các điều kiện môi trường khác theo thiết kế của nhà sản xuất.

Làm thế nào để tính số lượng module LED P3?

Lấy chiều rộng màn hình chia cho 192 mm để tính số module ngang và lấy chiều cao chia cho 192 mm để tính số module dọc, với điều kiện sử dụng đúng model module 192 × 192 mm và kích thước màn hình phù hợp với cách ghép module.

Tần số làm tươi 3.840 Hz có phải thông số của mọi module P3 không?

Không. Tần số làm tươi phụ thuộc vào model, IC điều khiển, mạch quét và hệ thống điều khiển. Giá trị 3.840 Hz cần được xác nhận theo tài liệu chính thức của sản phẩm.

Kết luận

Module LED P3 trong nhà SMD2121 với pixel pitch 3 mm, kích thước 192 × 192 mm và độ phân giải 64 × 64 pixel là lựa chọn có thể cân nhắc cho các hệ thống hiển thị trong nhà cần mật độ điểm ảnh cao.

Để lựa chọn chính xác, cần kiểm tra datasheet, xác nhận thông số điện, độ sáng, tần số làm tươi và khả năng tương thích với hệ thống điều khiển. Việc tính toán đúng số lượng module và thiết kế kết cấu phù hợp cũng góp phần hạn chế sai lệch trong quá trình thi công.

KTC Tech hỗ trợ khách hàng tìm hiểu cấu hình module LED và thiết bị hiển thị theo yêu cầu công trình, hướng đến phương án phù hợp về kỹ thuật và chi phí đầu tư.

 

Sản phẩm tương tự!